vacuum brake
/'vækjuəm'bɔtl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Phanh hơi: Một hệ thống phanh sử dụng chân không (áp suất thấp) để tạo ra lực phanh, thường được sử dụng trong các phương tiện đường sắt. Hệ thống này hoạt động bằng cách tạo ra sự chênh lệch áp suất giữa bên trong và bên ngoài xi-lanh phanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The train was equipped with a reliable vacuum brake system. (Đoàn tàu được trang bị một hệ thống phanh hơi đáng tin cậy.)
- Maintaining the vacuum brake is crucial for railway safety. (Việc bảo dưỡng phanh hơi là rất quan trọng cho an toàn đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply the vacuum brake": kích hoạt, sử dụng phanh hơi.
- The driver had to apply the vacuum brake to stop the train safely. (Người lái tàu phải kích hoạt phanh hơi để dừng tàu một cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacuum braking system (n): hệ thống phanh chân không/hơi.
- The new locomotive features an advanced vacuum braking system. (Đầu máy mới có một hệ thống phanh chân không tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Pneumatic brake (air brake): phanh khí nén (một hệ thống phanh khác sử dụng áp suất cao thay vì chân không).
danh từ
- (kỹ thuật) phanh hơi